Ý Nghĩa Từng Câu Giăng 5: 17-47

Giăng 5:17 có nghĩa là gì?

Chúa Giê-su đã làm các nhà lãnh đạo tôn giáo địa phương nổi giận khi chữa lành cho một người đàn ông vào ngày Sa-bát. Theo quan điểm truyền thống, hành động này vi phạm điều răn không được làm việc vào ngày Sa-bát (Lê-vi Ký 23:3; Giăng 5:10). Thay vì tìm hiểu quyền năng cho phép Chúa Giê-su thực hiện phép lạ, những người Pha-ri-si lại chỉ trích Chúa Giê-su vì đã vi phạm phong tục của họ. Dường như Chúa Giê-su cố tình khiêu khích những kẻ đạo đức giả này về chính vấn đề đó (Ma-thi-ơ 12:1–14). Kinh Thánh cho thấy những người này đã bắt bớ Chúa Giê-su vì Ngài đã chọn phớt lờ các luật lệ và quy định mà họ đặt ra (Giăng 5:16; Ma-thi-ơ 15:3–9).

Ở đây, Chúa Giê-su bắt đầu biện hộ cho chức vụ của Ngài bằng lời kêu cầu Cha Ngài. Đây là một phần trong sự trình bày rõ ràng của Tân Ước về Chúa Giê-su là Đấng Thần Thánh. Những ai đã biết Cựu Ước và nghe lời Ngài đều hiểu rõ lời tuyên bố này. Ở đây, Chúa Giê-su không chỉ tuyên bố rằng Đức Chúa Trời là Cha Ngài, mà Ngài còn hành động giống như Đức Chúa Trời đang hành động. Dân chúng thành Giê-ru-sa-lem hiểu chính xác điều Ngài ngụ ý (Giăng 5:18).

Giăng 5:18 có nghĩa là gì?

Phúc âm Giăng thường sử dụng thuật ngữ Hy Lạp Ioudaioi, được dịch là “người Giu-đa”. Theo cách dùng của Giăng, từ này ám chỉ các nhà lãnh đạo tôn giáo tại Giêrusalem. Điều này bao gồm người Pharisi, người Sa-đu-sê, và các Thầy dạy luật (thầy thông giáo) đền thờ. Người Pharisi nổi tiếng với chủ nghĩa luật pháp và các truyền thống của họ. Những luật lệ bổ sung này là một phần trong cách họ diễn giải luật pháp Môi-se. Biết rằng cách tiếp cận Luật pháp của họ lạnh lùng và giả hình, Chúa Giê-su thường cố tình khiêu khích những người này vì những sai lầm của họ (Lu-ca 13:10–17; Ma-thi-ơ 12:9–14). Chỉ riêng việc Chúa Giê-su phá vỡ các quan niệm truyền thống về ngày Sa-bát cũng đủ để họ bị bắt bớ (Giăng 5:16).

Thay vì bị đe dọa, Chúa Giê-su còn nâng mức độ nguy hiểm lên cao hơn nữa (Giăng 5:17). Ngài không chỉ tuyên bố Đức Chúa Trời là Cha Ngài, mà còn khẳng định công việc Ngài đang làm cũng tương đương với công việc Đức Chúa Trời đã làm. Các nhà lãnh đạo tôn giáo hiểu rõ điều đó ngụ ý gì. Chúa Giê-su đang nói với người khác rằng Ngài là Đức Chúa Trời. Nếu điều đó không đúng, thì đó là sự phạm thượng, và điều này càng làm tăng thêm sự thù ghét mà Ngài phải nhận từ người Pha-ri-si.

Trái với suy nghĩ thông thường, Chúa Giê-su thực sự tuyên bố Ngài là Thần Thánh trong nhiều bản văn Tân Ước. Câu này cho thấy Chúa Giê-su và các môn đồ không phải là những người duy nhất hiểu được ý nghĩa của Ngài.

 

Giăng 5:19 có nghĩa là gì?

Đoạn này mở đầu một đoạn văn dài hơn, trong đó Chúa Giê-su biện hộ cho chức vụ của Ngài. Những lời này được nói ra trong một bối cảnh cụ thể. Người Pha-ri-si đã thách thức Ngài về hai điểm chính: Thứ nhất, Chúa Giê-su đã vi phạm quan điểm truyền thống của họ về ngày Sa-bát (Giăng 5:16). Thứ hai, khi làm như vậy, Chúa Giê-su đã tự nhận mình bình đẳng với Đức Chúa Trời (Giăng 5:18). Thay vì thoái lui khỏi lời khẳng định này, Chúa Giê-su sẽ dùng những câu tiếp theo để đưa ra những tuyên bố cụ thể hơn về sự bình đẳng của Ngài với Đức Chúa Cha.

Chúa Giê-su mở đầu phần này bằng cách lặp lại từ “amēn”. Từ này thường được dịch là “quả thật”. Việc sử dụng nó ở cuối một lời tuyên bố là một cách để khẳng định sự thật của lời tuyên bố. Từ này vẫn được sử dụng trong nhiều ngôn ngữ khác, và nhiều người vẫn kết thúc lời cầu nguyện bằng từ “amen”. Tuy nhiên, việc sử dụng cụm từ như vậy ở đầu một lời tuyên bố ngụ ý rằng những gì được nói ra là thông tin trực tiếp. Điều này được sử dụng cho các giáo lý nguyên bản hoặc lời kể của nhân chứng. Khi Chúa Giê-su nói: “Amēn, amēn, legō hymin…”—”thật, quả thật, ta nói với các ngươi”—Ngài đang tuyên bố mình biết những điều này một cách cá nhân, trực tiếp và tận mắt.

Sự khẳng định đầu tiên về sự bình đẳng với Thiên Chúa nằm ở việc làm: hành động và việc làm. Chúa Giê-su hành động trong sự vâng phục Thiên Chúa Cha, nghĩa là bất kỳ việc làm nào Ngài làm đều không thể bị coi là vi phạm ý muốn của Thiên Chúa. Đồng thời, Chúa Giê-su khẳng định rằng những gì Ngài làm tương đương với việc làm của Thiên Chúa Cha. Cả hai ý tưởng này đều được đưa vào những lời tuyên bố sau này (Giăng 10:30), khi Chúa Giê-su tuyên bố: “Ta và Cha là một.”

Trong những câu tiếp theo, Chúa Giê-su sẽ tuyên bố ba lĩnh vực khác mà Ngài ngang hàng với Đức Chúa Trời: trong tình yêu thương (Giăng 5:20), sự phán xét (Giăng 5:22) và sự tôn vinh (Giăng 5:23).

 

Giăng 5:20 có nghĩa là gì?

Chúa Giê-su đã bắt đầu biện hộ cho việc Ngài tự xưng mình bình đẳng với Đức Chúa Trời (Giăng 5:19). Ngài đặc biệt tuyên bố mình bình đẳng với Đức Chúa Trời trong việc làm. Các nhà lãnh đạo tôn giáo địa phương tức giận Chúa Giê-su vì đã vi phạm truyền thống của họ (Giăng 5:16). Tuy nhiên, Chúa Giê-su đã chứng minh rằng vì Ngài chỉ làm những gì Cha bảo Ngài làm, nên hành động của Ngài không phải là tội lỗi. Chúng có thể trái với phong tục của người Pha-ri-si, nhưng không trái với ý muốn của Đức Chúa Trời.

Trong bối cảnh Chúa Giê-su khẳng định về công việc của Ngài (Giăng 5:19) và công việc của Đức Chúa Trời là giống hệt nhau, điều này ngầm ngụ ý rằng Chúa Giê-su yêu thương giống như Đức Chúa Cha. Mối quan hệ giữa Đức Chúa Con và Đức Chúa Cha là sự hòa hợp hoàn hảo. Vấn đề mà người Pha-ri-si và Sa-đu-sê phải đối mặt là sự mù quáng về mặt tâm linh (Ma-thi-ơ 23:17Hỡi kẻ dại và mù, vàng, và đền thờ làm cho vàng nên thánh, cái nào trọng hơn?). Sự mù quáng này đã tạo ra một bức tường ngăn cách giữa họ và Đức Chúa Trời; hành động của họ không phản ánh ý muốn thực sự của Đức Chúa Cha. Mặt khác, Chúa Giê-su ở trong trạng thái yêu thương và hiệp thông hoàn hảo với Đức Chúa Trời. Kết quả là, hành động của Ngài giống hệt với ý muốn của Đức Chúa Trời. Điều này có nghĩa là tình yêu của Ngài cũng vậy.

Hơn thế nữa, Chúa Giê-su nói rằng Chúa Cha còn có những việc lớn lao hơn nữa đang chờ đợi. Mục đích của những việc này là để chứng minh Chúa Giê-su chính là Đấng mà Ngài tự xưng: Con Đức Chúa Trời (Giăng 20:30–31). Quan trọng hơn, Chúa Giê-su sẽ báo trước cả sự phục sinh của La-xa-rơ (Giăng 11) và chiến thắng của chính Ngài trên sự chết.

Chúa Giê-su đã tuyên bố mình bình đẳng với Đức Chúa Trời về việc làm (Giăng 5:19), và giờ đây về tình yêu thương. Trong những câu tiếp theo, Ngài sẽ tuyên bố mình bình đẳng với Đức Chúa Trời về cả sự phán xét (Giăng 5:22) và danh dự (Giăng 5:23 BHĐ để mọi người đều tôn kính Con cũng như tôn kính Cha vậy. Ai không tôn kính Con thì cũng không tôn kính Cha là Đấng đã sai Con đến).

 

Giăng 5:21 có nghĩa là gì?

Một lần nữa, Chúa Giê-su khẳng định quyền năng chỉ dành riêng cho Đức Chúa Trời. Cựu Ước công nhận rõ ràng rằng quyền năng trên sự sống và sự chết thuộc về một mình Đức Chúa Trời (2 Các Vua 5:6–8). Việc Chúa Giê-su tuyên bố Ngài có thể ban sự sống, như Đức Chúa Cha ban sự sống, có nghĩa là Ngài đang tuyên bố thần tính của chính Ngài.

Cuộc trò chuyện này là kết quả của một sự việc đã gây ra hai cuộc tranh cãi lớn giữa các nhà chức trách tôn giáo địa phương. Trong Giăng 5:1–15, Chúa Giê-su chữa lành một người đàn ông bị què ba mươi tám năm. Thay vì kinh ngạc trước phép lạ, những người Pha-ri-si lại tức giận vì Chúa Giê-su vi phạm truyền thống ngày Sa-bát của họ. Chúa Giê-su đáp lại không chỉ bằng lời tuyên bố rằng việc Ngài làm là đúng, mà còn khẳng định Ngài ngang hàng với Đức Chúa Trời.

Phần cuối của câu này gợi lại hoàn cảnh Chúa Giê-su chữa lành một người đàn ông bị tàn tật từ lâu. Có “một đám đông” người khuyết tật tại Hồ Bết-tết-đa (Giăng 5:3). Người đàn ông được Chúa Giê-su chữa lành dường như không mấy quan tâm đến Chúa Giê-su hay quyền năng của Ngài (Giăng 5:6–7, 14). Việc Chúa Giê-su chọn chữa lành người đàn ông này là một ví dụ về quyền tối thượng của Đức Chúa Trời. Nói cách khác, Đức Chúa Trời có quyền lựa chọn khi nào Ngài sẽ can thiệp hoặc không can thiệp. Điều này bao gồm khả năng “làm cho” cả người chết về mặt tâm linh lẫn thể xác (Giăng 5:24, 29).

Chúa Giê-su đã tuyên bố mình ngang hàng với Đức Chúa Trời về công việc (Giăng 5:19), tình yêu thương (Giăng 5:20), và sắp tới sẽ tuyên bố mình ngang hàng với Đức Chúa Trời về sự phán xét (Giăng 5:22) và danh dự (Giăng 5:23).

 

Giăng 5:22 có nghĩa là gì?

Các nhà lãnh đạo tôn giáo địa phương nổi giận với Chúa Giê-su vì ít nhất hai lý do. Thứ nhất, Ngài vi phạm quan điểm truyền thống của họ về ngày Sa-bát (Giăng 5:16). Thứ hai, Ngài tự xưng mình ngang hàng với Đức Chúa Trời (Giăng 5:18). Thay vì né tránh những lời tuyên bố này, Chúa Giê-su đang giải thích tại sao Ngài thực sự sở hữu tất cả các phẩm chất của Đức Chúa Trời. Trong những câu trước, Chúa Giê-su tuyên bố Ngài có cùng công việc (Giăng 5:19) và tình yêu thương (Giăng 5:20) với Đức Chúa Trời. Ngài cũng tuyên bố quyền năng thiêng liêng trên sự sống và sự chết, và khả năng lựa chọn thời điểm sử dụng nó (Giăng 5:21). Sau đó, Ngài cũng sẽ tuyên bố mình ngang hàng với Đức Chúa Cha (Giăng 5:23).

Bây giờ, Chúa Giê-su tuyên bố mình có quyền phán xét thiêng liêng. Ý tưởng này sẽ được nhắc lại (Giăng 5:27). Quyền tối thượng của Đức Chúa Trời bao gồm quyền phán xét muôn vật (Sáng thế ký 18:25). Chúa Giê-su tuyên bố rằng Đức Chúa Trời đã ban cho Ngài quyền phán xét. Điều này báo trước sự phán xét cuối cùng của Đấng Christ trên toàn thể nhân loại (Khải Huyền 20:11–15). Quyền này gắn liền với quyền năng trên sự sống và sự chết (Giăng 5:21).

 

Giăng 5:23 có nghĩa là gì?

Chúa Giê-su nêu ra một điểm cực kỳ quan trọng ở đây. Điều này không chỉ liên quan đến sự cứu rỗi, mà còn liên quan đến ý niệm về Đấng Christ là ai và mối quan hệ của Ngài với Đức Chúa Trời. Trong những câu trước, Chúa Giê-su đã chỉ ra Ngài ngang hàng với Đức Chúa Trời trên nhiều phương diện. Những phương diện này bao gồm việc cùng làm (Giăng 5:19), tình yêu thương (Giăng 5:20), và sự phán xét (Giăng 5:22). Chúa Giê-su cũng tuyên bố mình có thẩm quyền trên sự sống và sự chết (Giăng 5:21).

Giờ đây, Chúa Giê-su kết nối những điểm khác lại với nhau. Đức Chúa Trời mong muốn Con Ngài—Chúa Giê-su—được tôn vinh, cũng như Đức Chúa Trời mong muốn được tôn vinh. Điều này hợp lý, xét đến tất cả những phẩm chất thiêng liêng khác mà Chúa Giê-su sở hữu. Nếu Chúa Giê-su thực sự có quyền năng, tình yêu thương, sự phán xét và thẩm quyền của Đức Chúa Trời, Ngài xứng đáng được tôn vinh và kính trọng như Đức Chúa Trời—vì điều đó có nghĩa là Ngài chính là Đức Chúa Trời.

Điều này cũng giúp chúng ta hiểu về sự cứu rỗi. Nếu Chúa Giê-su là Đức Chúa Trời, và đáng được tôn vinh như Đức Chúa Trời, thì một người không thể chối bỏ Con—Chúa Giê-su Christ—và tuyên bố mình đúng trước mặt Đức Chúa Cha. Điều này phù hợp với những tuyên bố khác, trong đó Chúa Giê-su tuyên bố rõ ràng rằng Ngài là con đường duy nhất để được hòa giải với Đức Chúa Trời (Giăng 3:16, 36; 14:6). Việc gọi Chúa Giê-su chỉ là một trong nhiều cách đến với Đức Chúa Trời là làm mất danh dự Ngài, bằng cách gọi Ngài là kẻ nói dối. Việc hạ thấp Ngài xuống thành một thứ gì đó kém hơn thần tính, hoặc chỉ là một “giáo viên giỏi” cũng là làm mất danh dự Ngài. Tóm lại, những ai chối bỏ thần tính của Chúa Giê-su Christ chính là đang chối bỏ chính Đức Chúa Trời.

Câu thơ tiếp theo nhấn mạnh lời khẳng định này bằng cụm từ quen thuộc “quả thật, quả thật” hoặc “quả thật, quả thật”.

 

Giăng 5:24 có nghĩa là gì?

Từ “amēn” được lấy trực tiếp từ các ngôn ngữ cổ xưa hơn như tiếng Aram. Nó vẫn tồn tại trong tiếng Hy Lạp thời Tân Ước và cả trong các ngôn ngữ hiện đại. Nó thường được dịch theo nghĩa đen là “thật sự”, hoặc một từ tương tự. Việc sử dụng từ này ở cuối câu là một cách nhấn mạnh sự thật, hoặc hy vọng. Đây là lý do tại sao chúng ta thường kết thúc lời cầu nguyện bằng từ “amen”. Tuy nhiên, khi được sử dụng ở đầu một câu, nó lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Trong nền văn hóa đó, việc Chúa Giê-su sử dụng “Amēn, amēn, legō hymin…”—”thật sự, quả thật, ta nói với các ngươi”—có nghĩa là Ngài tuyên bố sự hiểu biết tuyệt đối, trực tiếp và cá nhân. Đây không phải là điều Ngài đã học hay được dạy. Đúng hơn, đây là một sự thật mà chính Ngài biết rõ là đúng.

Điều này liên quan đến lời tuyên bố trước đó của Ngài (Giăng 5:23). Những ai chấp nhận Chúa Kitô tức là chấp nhận Đức Chúa Trời. Điều đó có nghĩa là chấp nhận sự sống đời đời. Chối bỏ Chúa Giêsu tức là chối bỏ Đức Chúa Trời. Những ai chối bỏ Đức Chúa Trời sẽ chịu sự phán xét của Ngài (Giăng 3:36). Quyền năng của Chúa Giêsu trên sự sống và sự chết thuộc linh được chứng minh, một phần, bởi quyền năng của Ngài trên sự sống và sự chết thể xác (Giăng 20:30–31).

Chúa Giê-su đã dùng những lời đặt sự sống đời đời này vào khoảnh khắc hiện tại. Nghĩa là, những ai đặt niềm tin trọn vẹn vào Chúa Kitô sẽ có sự sống đời đời ngay bây giờ. Sự vượt qua của họ từ “sự chết đến sự sống” đã xảy ra rồi. Mô tả về sự vượt qua từ sự chết đến sự sống này chỉ được Giăng sử dụng trong Tân Ước, và chỉ ở hai chỗ. Một là ở đây, chỗ kia là trong 1 Giăng 3:14.

 

Giăng 5:25 có nghĩa là gì?

Lần thứ ba trong đoạn văn ngắn này, Chúa Giê-su dùng cụm từ “Amēn, amēn, legō hymin…”—”Quả thật, quả thật, ta nói cùng các ngươi”—ám chỉ sự hiểu biết tuyệt đối, trực tiếp. Trong những câu trước, Chúa Giê-su đã tuyên bố mình sở hữu các công việc (Giăng 5:19), tình yêu thương (Giăng 5:20), quyền năng sống chết (Giăng 5:21), sự phán xét (Giăng 5:22), và vinh quang (Giăng 5:23) của Đức Chúa Trời. Vậy nên, Chúa Giê-su chỉ ra rằng những ai không chấp nhận Ngài thì cũng không chấp nhận Đức Chúa Trời (Giăng 5:24).

Vì Chúa Giê-su có quyền năng trên sự sống và sự chết, và quyền phán xét của Đức Chúa Trời, nên chỉ những ai tin Ngài mới được hưởng sự sống đời đời. Thực tế, câu Kinh Thánh này ám chỉ đến sự cứu rỗi. Khía cạnh đầu tiên của sự cứu rỗi chúng ta là thuộc linh: chúng ta cần được giải cứu khỏi sự chết thuộc linh, tức là sự xa cách với Đức Chúa Trời.

Trong câu này, Chúa Giê-su báo trước một số khía cạnh về quyền năng của Ngài trên sự sống và sự chết. Việc chữa lành một người đàn ông bị què ba mươi tám năm (Giăng 5:1–15) tượng trưng cho quyền năng của Ngài trên sự sống và thân xác. Sau đó trong Phúc Âm này, Ngài sẽ chứng minh quyền năng của Ngài trên sự chết bằng cách khiến La-xa-rơ sống lại (Giăng 11). Ngài sẽ cho thấy quyền năng này trọn vẹn đến mức nào bằng cách đích thân sống lại từ cõi chết (Ma-thi-ơ 28:5–6). Và, vào một thời điểm nào đó trong tương lai, Chúa Giê-su Christ sẽ gọi tất cả những người chết ra khỏi mồ mả để chịu sự phán xét đời đời (Giăng 5:28–29; Khải Huyền 20:12).

 

Giăng 5:26 có nghĩa là gì?

Điều này tóm tắt điểm chung mà Chúa Giê-su đã nêu ra trong đoạn văn này. Khi bị chỉ trích vì vi phạm truyền thống ngày Sa-bát của loài người và tự xưng là Đức Chúa Trời, Chúa Giê-su đáp lại bằng những tuyên bố cụ thể hơn. Ngài giống hệt Đức Chúa Trời về công việc (Giăng 5:19), tình yêu thương (Giăng 5:20), quyền năng sinh tử (Giăng 5:21), sự phán xét (Giăng 5:22), và danh dự (Giăng 5:23). Điều này cũng có nghĩa là Chúa Giê-su là con đường duy nhất để đến với Đức Chúa Trời (Giăng 3:36; 14:6). Những ai chối bỏ Chúa Giê-su tức là chối bỏ Đức Chúa Trời.

Ở đây, Chúa Giê-su một lần nữa nhấn mạnh vai trò của Ngài trong sự sống đời đời. Ngài là hiện thân của cả sự sống và ánh sáng (Giăng 1:4). Ánh sáng là biểu tượng của tiếng Giu-đa về chân lý, lòng tốt và tri thức. Sự sống, trong trường hợp này, không chỉ có nghĩa là sự tiếp tục của sự tồn tại và năng lượng, mà còn là quyền năng và bản chất của Đức Chúa Trời. Chúa Giê-su là một phần của Đức Chúa Trời và là Đức Chúa Trời, vì vậy Ngài có cùng sự sống và quyền năng như Đức Chúa Cha.

 

Giăng 5:27 có nghĩa là gì?

Danh xưng “Con Người” mang một ý nghĩa rất lớn trong thế giới quan Giu-đa. Đa-ni-ên 7:13–14 trình bày một khải tượng về Đấng Hứa, dưới hình dạng một con người, nhưng với tất cả quyền năng và thẩm quyền của Đức Chúa Trời. Nhân vật này được gọi là “một người giống như con người”, và cụm từ này thường được dùng để ám chỉ Đấng Mê-si-a. Khi được sử dụng trong bối cảnh này, cụm từ “Con Người” không chỉ là một lời tuyên bố về quyền năng, mà còn là lời tiên tri và thần tính. Giăng sử dụng cụm từ này hàng chục lần trong Phúc Âm này, và nó được thấy khoảng tám mươi lần trong bốn Phúc Âm cộng lại.

Trong những câu trước, Chúa Giê-su đã đưa ra chính xác những lời tuyên bố như vậy. Ngài tuyên bố mình sở hữu các thuộc tính của Đức Chúa Trời (Giăng 5:19–23), và quyền năng trên sự sống và sự chết (Giăng 5:26). Sự ứng nghiệm lời tiên tri này là một lý do khiến Chúa Giê-su khiển trách những người Pha-ri-si vì đã phớt lờ Lời Chúa. Theo Chúa Giê-su, bằng chứng mà những người này cần để thừa nhận Ngài đã có sẵn trong Kinh Thánh (Giăng 5:39). Tuy nhiên, những ai không chấp nhận Chúa Giê-su sẽ không chấp nhận Đức Chúa Trời. Những ai chối bỏ Đấng Christ tức là chối bỏ Cha (Giăng 3:18, 36).

 

Giăng 5:28 có nghĩa là gì?

Chúa Giê-su đã đề cập đến quyền năng của Ngài trên sự sống và sự chết (Giăng 5:21). Một phần của quyền năng này bao gồm khả năng chiến thắng sự chết thuộc linh (Giăng 5:24), cũng như sự chết thể xác (Giăng 5:25). Điều này cũng có nghĩa là Chúa Giê-su, với tư cách là Đức Chúa Trời, có quyền phán xét toàn thể nhân loại vào ngày phục sinh cuối cùng (Khải Huyền 20:12).

Một lý do khiến Chúa Giê-su nhắc nhở người nghe đừng “kinh ngạc” trước lời tuyên bố của Ngài là vì sự phục sinh vào thời kỳ cuối cùng này là một phần phổ biến trong tư tưởng Giu-đa đương thời. Một số nhóm, chẳng hạn như người Sa-đu-sê, đã phủ nhận điều này (Công vụ 23:8). Tuy nhiên, hầu hết người Giu-đa đã hiểu rằng sẽ có sự phục sinh dẫn đến sự phán xét vào một thời điểm nào đó trong tương lai.

Mục đích của Chúa Giê-su ở đây (Giăng 5:29) là liên kết niềm tin được chấp nhận rộng rãi này với chức vụ của chính Ngài. Đấng được ban cho quyền năng và thẩm quyền để phục sinh và phán xét chính là Chúa Giê-su Christ. Đây là vai trò của Con Người tiên tri (Đa-ni-ên 7:13–14), một danh hiệu mà Chúa Giê-su thường tự xưng cho chính mình.

 

Giăng 5:29 có nghĩa là gì?

Những đoạn Kinh Thánh như Rô-ma 14:10–12 và 2 Cô-rinh-tô 5:10 nói về sự phục sinh liên quan đến sự phán xét để nhận phần thưởng đời đời. Điều này đôi khi được gọi là “ngai phán xét của Đấng Christ” hoặc “Ngai Bema”. Những điều tốt chúng ta làm không quyết định sự cứu rỗi của chúng ta. Tuy nhiên, chúng ảnh hưởng đến phần thưởng đời đời của những người được cứu. Những người được sống lại sẽ trải qua sự phán xét đầu tiên này.

Theo Khải Huyền 20:11–15, những ai đã chối bỏ Đức Chúa Trời—tức là những ai đã chối bỏ Chúa Giê-su Christ—sẽ được sống lại từ cõi chết và bị phán xét. Sự phán xét này sẽ dẫn đến sự phân cách đời đời khỏi Đức Chúa Trời, trong hồ lửa. Một lần nữa, những việc làm được mô tả là triệu chứng của sự chết thuộc linh, chứ không phải là điều chúng ta phải tránh để được cứu rỗi. Sự sống lại này để chịu sự phán xét vì tội lỗi, đôi khi được gọi là “sự phán xét tại ngai lớn và trắng” hay “sự phán xét tại ngai trắng”.

Chúa Giê-su dùng mô tả về sự phục sinh cuối cùng này để kết nối niềm tin Giu-đa phổ biến với chức vụ của Ngài. Hầu hết người Giu-đa thời bấy giờ đều tin vào sự phục sinh cuối cùng của tất cả mọi người để chịu một hình thức phán xét nào đó. Một số người thì không, chẳng hạn như người Sa-đu-sê (Công vụ 23:8). Trong những câu trước, Chúa Giê-su đã tuyên bố tất cả quyền năng và thuộc tính của Đức Chúa Trời (Giăng 5:19–23). Điều này bao gồm cả quyền năng trên sự sống và sự chết, cũng như quyền phán xét. Điều này phù hợp với ý nghĩa của tiếng Giu-đa về sự phục sinh trong tương lai, khiến Chúa Giê-su bảo người nghe đừng “kinh ngạc” trước những gì Ngài đang nói.

 

Giăng 5:30 có nghĩa là gì?

Trong đoạn này (Giăng 5:16–29), Chúa Giê-su đáp lại những lời chỉ trích. Những người này đang bắt bớ Ngài, thậm chí còn tìm cách giết Ngài, vì Ngài đã phá vỡ truyền thống ngày Sa-bát và tự xưng mình ngang hàng với Đức Chúa Trời (Giăng 5:18). Câu này tóm tắt quan điểm mà Chúa Giê-su đã nêu trong đoạn trước: Ngài hoàn toàn hiệp nhất với Đức Chúa Cha. Trong những câu này, Chúa Giê-su tuyên bố mình có nhiều thuộc tính của Đức Chúa Trời. Đáng chú ý, Chúa Giê-su tuyên bố rằng công việc của Ngài (Giăng 5:19), tình yêu thương (Giăng 5:20), quyền năng trên sự sống và sự chết (Giăng 5:21), sự phán xét (Giăng 5:22), và sự tôn trọng (Giăng 5:23) đều giống hệt với công việc của Đức Chúa Trời.

Câu Kinh Thánh này là cầu nối từ lời tuyên bố của Chúa Giê-su đến bằng chứng ủng hộ những lời tuyên bố đó. Chúa Giê-su đang biện minh cho sự dạy dỗ và chức vụ của Ngài bằng cách kết nối chúng với ý muốn của Đức Chúa Trời.

Có một số điều chỉ Chúa Giê-su mới có thể nói đến, bởi vì chỉ có Ngài mới có thể biết chúng (Giăng 8:14). Tuy nhiên, trong bối cảnh này, Ngài đang bàn luận về những lẽ thật mà người khác có thể xác minh. Vì vậy, chúng nằm trong quan điểm thông thường của luật Giu-đa, theo đó một người không thể tự mình làm chứng. Thay vào đó, cần có hai hoặc ba nhân chứng để xem xét một điều gì đó đáng tin cậy (Phục Truyền Luật Lệ Ký 17:6; Dân Số Ký 35:30). Như những câu Kinh Thánh sắp tới sẽ cho thấy, Chúa Giê-su không viện dẫn đến “đức tin mù quáng”, hay lòng tin cậy tuyệt đối, khi Ngài bị thách thức. Ngược lại, Chúa Giê-su sẽ thừa nhận sự cần thiết của bằng chứng (Giăng 5:31, 34), và sau đó đưa ra các ví dụ để chứng minh những lời tuyên bố của Ngài.

 

Giăng 5:31 có nghĩa là gì?

Theo thủ tục pháp lý Giu-đa, một người không thể tự mình làm chứng. Kẻ nói dối có thể bịa đặt bất cứ điều gì. Một nhân chứng đơn lẻ cũng không thể chứng minh sự thật, vì cùng lý do đó. Thay vào đó, trong bối cảnh tòa án, cần có hai hoặc ba nhân chứng (Phục Truyền Luật Lệ Ký 17:6; Dân Số Ký 35:30). Sau đó trong sách Phúc Âm này, Chúa Giê-su sẽ nhấn mạnh rằng có một số sự kiện chỉ Ngài mới có thể liên hệ (Giăng 8:14). Tuy nhiên, trong bối cảnh này, những lời tuyên bố của Ngài có thể được xác minh bằng các phương tiện thông thường; do đó, việc cung cấp bằng chứng là hợp lý.

Đoạn văn này cực kỳ quan trọng trong các cuộc thảo luận về đức tin Kinh Thánh. Chúa Giê-su không hề kêu gọi “đức tin mù quáng”. Ngài không bảo người Pha-ri-si tin “vì Ta đã nói vậy”. Ngài cũng không bác bỏ nhu cầu cần có bằng chứng. Thay vào đó, Ngài đưa ra những lý do tại sao đức tin vào thông điệp của Ngài là hợp lý. Chúa Giê-su sẽ đáp ứng những yêu cầu thông thường của con người về bằng chứng, bằng cách đưa ra ba dòng bằng chứng riêng biệt để chứng minh những lời tuyên bố của Ngài.

Ba loại này là lời chứng của con người, qua lời chứng của Giăng Báp-tít (Giăng 5:33); quan sát, qua phép lạ của Chúa Giê-su (Giăng 5:36); và Kinh Thánh (Giăng 5:39). Chúa Giê-su sẽ dùng những lập luận này để hoàn tất câu trả lời của Ngài trước sự ngược đãi của chính quyền Giu-đa vì Ngài tự xưng là ngang hàng với Đức Chúa Trời (Giăng 5:18).

 

Giăng 5:32 có nghĩa là gì?

Các nhà chức trách tôn giáo địa phương đã chất vấn Chúa Giê-su. Những người này cảm thấy bị xúc phạm bởi việc Chúa Giê-su vi phạm truyền thống ngày Sa-bát và tự xưng ngang hàng với Đức Chúa Trời (Giăng 5:18). Thay vì kêu gọi đức tin mù quáng, Chúa Giê-su thừa nhận rằng một số tuyên bố cần phải được chứng minh bằng bằng chứng (Giăng 5:31, 34). Theo luật Giu-đa, Chúa Giê-su cung cấp ba nhân chứng cần thiết để xác nhận một điều gì đó là sự thật (Dân số 35:30; Phục truyền Luật lệ Ký 17:6). Hai trong số đó là những quan sát, dưới hình thức phép lạ của Chúa Giê-su (Giăng 5:36), và bằng chứng của Kinh Thánh (Giăng 5:39).

Trong câu này, Chúa Giê-su bắt đầu giải thích bằng chứng lời chứng của con người. Vào đầu Phúc Âm Giăng, những người Pha-ri-si đã cử người điều tra đến gặp Giăng Báp-tít (Giăng 1:19–24). Đúng như lời kêu gọi của mình, Giăng đã hướng dẫn những người này tránh xa mình và đến với Đấng Hứa (Giăng 1:25–28). Đấng Hứa ấy, như Giăng sau này sẽ làm rõ, chính là Chúa Giê-su (Giăng 1:29–31). Trong câu tiếp theo, Chúa Giê-su sẽ đặc biệt nhắc đến sứ điệp này của Giăng Báp-tít và xác nhận đó là chân lý.

 

Giăng 5:33 có nghĩa là gì?

Khi Chúa Giê-su chữa lành một người vào ngày Sa-bát (Giăng 5:1–15), các nhà lãnh đạo tôn giáo địa phương đã vô cùng tức giận. Thay vì kinh ngạc trước phép lạ, những người lạnh lùng này lại nổi giận vì Chúa Giê-su đã vi phạm truyền thống của họ và tự cho mình ngang hàng với Đức Chúa Trời (Giăng 5:18). Chúa Giê-su đáp lại bằng cách giải thích rằng Ngài thực sự ngang hàng với Đức Chúa Trời và tiếp tục đưa ra những ví dụ cụ thể (Giăng 5:19–29).

Sau đó, Chúa Giê-su thừa nhận rằng một số lời tuyên bố đòi hỏi bằng chứng (Giăng 5:31). Thay vì dựa vào đức tin mù quáng, Chúa Giê-su cung cấp chính xác bằng chứng đó. Trong phần này của câu trả lời (Giăng 5:32), Chúa Giê-su đề cập đến hình thức bằng chứng đầu tiên trong ba hình thức bằng chứng của Ngài: lời chứng của con người. Cụ thể, Chúa Giê-su đề cập đến lời chứng của Giăng Báp-tít. Phúc âm Giăng đã ghi lại những người Pha-ri-si tìm đến Giăng Báp-tít (Giăng 1:19–24) và lời ông tuyên xưng Chúa Giê-su là Đấng Mê-si (Giăng 1:25–28). Vì Chúa Giê-su có một góc nhìn độc đáo, nên sự thật trong lời chứng của Ngài không hoàn toàn phụ thuộc vào sự đóng góp của người khác (Giăng 5:34; 8:14). Tuy nhiên, Ngài thừa nhận nhu cầu tự nhiên của con người cần được xác nhận.

Chúa Giê-su cũng sẽ đề cập đến hai hình thức bằng chứng khác, đó là phép lạ của Ngài (Giăng 5:36) và Kinh thánh được viết ra (Giăng 5:39).

 

Giăng 5:34 có nghĩa là gì?

Sự thật vẫn là sự thật, dù người ta có tin hay không. Nếu Chúa Giê-su đứng trên đường phố Giê-ru-sa-lem và chỉ nói một câu duy nhất: “Ta là Đức Chúa Trời và là Đấng Mê-si”, thì điều này hẳn đã đúng. Có một số điều mà chỉ Ngài, với tư cách là Đức Chúa Trời, mới có thể biết (Giăng 8:14). Sự thật của những lời tuyên bố đó không phụ thuộc vào sự chấp thuận của con người. Tuy nhiên, bởi vì con người vốn cứng đầu và sợ hãi, nên ít ai phản ứng tốt với một cách tiếp cận ngắn gọn, thẳng thừng như vậy.

Vì tình yêu thương, lòng thương xót và ân điển, Đức Chúa Trời đã chọn cách cho nhân loại thấy Chúa Giê-su chính là Đấng Hứa Hẹn qua vô số cách. Thủ tục pháp lý của người Giu-đa đòi hỏi hai hoặc ba nhân chứng để xác lập bất kỳ sự kiện quan trọng nào (Dân số ký 35:30; Phục truyền luật lệ ký 17:6). Vì lợi ích của linh hồn chúng ta và sự cứu rỗi của chúng ta, Chúa Giê-su không kêu gọi đức tin mù quáng. Ngài cũng không bác bỏ nhu cầu thông thường của con người về bằng chứng. Thay vào đó, Ngài cung cấp những gì mà quan điểm yếu đuối và hạn hẹp của chúng ta đòi hỏi.

Hiện tại, Chúa Giê-su đang giải thích dạng bằng chứng đầu tiên trong ba dạng, đó là lời chứng của con người. Trước đó, những người Pha-ri-si đã thẩm vấn Giăng Báp-tít, người đã chỉ ra Chúa Giê-su là Đấng Hứa (Giăng 1:24–28).

Trong những câu tiếp theo, Chúa Giê-su cũng sẽ đề cập đến bằng chứng qua quan sát—các phép lạ của Ngài (Giăng 5:36)—và Kinh thánh được viết ra (Giăng 5:39–40).

 

Giăng 5:35 có nghĩa là gì?

Hiện nay, Chúa Giê-su đang cung cấp bằng chứng để củng cố những tuyên bố cấp tiến của Ngài (Giăng 5:18). Thay vì nói với mọi người “chỉ cần tin”, hoặc chỉ ra rằng chân lý không cần sự chấp thuận của bất kỳ con người nào (Giăng 8:14), Chúa Giê-su đã ân cần đáp ứng các yêu cầu của luật Giu-đa bằng cách cung cấp ba “nhân chứng” thay mặt Ngài (Dân số ký 35:30; Phục truyền luật lệ ký 17:6). Điều này được thực hiện vì tình yêu thương, để thấy nhiều linh hồn được cứu rỗi (Giăng 5:34).

Nhân chứng đầu tiên mà Chúa Giê-su nhắc đến là lời chứng của con người. Khi Giăng Báp-tít bắt đầu rao giảng, ông đã được đón nhận với sự phấn khích tột độ. Có quá nhiều sự náo động đến nỗi các nhà lãnh đạo tôn giáo ở Giê-ru-sa-lem cảm thấy cần phải điều tra (Giăng 1:19–24). Nhiều người phấn khích khi nghĩ rằng Giăng có thể là Đấng Mê-si. Tuy nhiên, trong quá trình điều tra, Giăng đã hướng lời chứng của mình về Chúa Giê-su (Giăng 1:25–28).

Phúc âm Gioan đề cập đến Gioan Tẩy Giả—một nhân vật khác với tác giả của Phúc âm này—như một chứng nhân cho “ánh sáng” (Ga 1:7). “Ánh sáng thật, ánh sáng soi chiếu mọi người…” chính là Chúa Giêsu Kitô (Ga 1:9). Ở đây, Chúa Giêsu gọi Gioan Tẩy Giả là “một” ánh sáng, giống như một chiếc đèn lồng chỉ phản chiếu. Toàn bộ mục đích của Gioan là hướng dẫn mọi người đến với Chúa Giêsu (Ga 1:8–9).

Trong những câu tiếp theo, Chúa Giê-su sẽ giải thích thêm hai “nhân chứng” nữa—những hình thức bằng chứng—chứng minh thông điệp của Ngài là sự thật.

Giăng 5:36 có nghĩa là gì?

Chúa Giê-su đã khiến các nhà lãnh đạo tôn giáo địa phương tức giận khi vi phạm truyền thống của họ và tự xưng là bình đẳng với Đức Chúa Trời (Giăng 5:18). Chúa Giê-su đưa ra một số ví dụ về sự bình đẳng của Ngài với Đức Chúa Cha (Giăng 5:19–30). Đồng thời, Chúa Giê-su lưu ý rằng con người cảm thấy một nhu cầu tự nhiên, hợp lý là phải tìm kiếm bằng chứng (Rô-ma 1:18–20; 1 Giăng 4:1). Đây là lý do tại sao luật Giu-đa yêu cầu hai hoặc ba nhân chứng để xác lập bất kỳ sự kiện quan trọng nào (Dân số ký 35:30; Phục truyền luật lệ ký 17:6). Vì lợi ích của việc tiếp cận những linh hồn lạc lối, Chúa Giê-su sẵn sàng cung cấp bằng chứng đó. Trong những câu trước, Chúa Giê-su đã đưa ra bằng chứng đầu tiên trong số này: lời chứng của con người, đến từ Giăng Báp-tít (Giăng 5:33).

Trong câu này, Chúa Giê-su giải thích hình thức bằng chứng thứ hai: quan sát trực tiếp. Chúa Giê-su lưu ý rằng Ngài đã làm phép lạ—“việc làm”—chứng minh rằng Ngài có quyền năng của Đức Chúa Trời. Đây là những sự kiện mà một số người chỉ trích Ngài đã tận mắt chứng kiến, vì vậy Chúa Giê-su gọi hình thức chứng ngôn này là “cao cả hơn” lời chứng của Giăng Báp-tít. Lời của Giăng Báp-tít rất thuyết phục, nhưng ông không làm phép lạ nào (Giăng 10:41). Những phép lạ thực tế của Chúa Giê-su là bằng chứng mạnh mẽ hơn nhiều so với bất kỳ lời chứng nào của con người.

Đây là mục đích chính của toàn bộ Phúc Âm này. Giăng đặc biệt tập trung vào bảy phép lạ của Chúa Giê-su, gọi chúng là “dấu lạ” (Giăng 2:11). Mục đích của việc chỉ chọn một vài sự kiện này là để chứng minh rằng Chúa Giê-su thực sự là Đức Chúa Trời (Giăng 20:30–31). Đức Chúa Trời sử dụng phép lạ một cách hạn chế để chứng minh sứ điệp của Ngài (Hê-bơ-rơ 2:3–4). Việc Chúa Giê-su sử dụng quyền năng của Đức Chúa Trời nhằm khơi dậy đức tin nơi những ai chứng kiến công việc của Ngài (Giăng 3:2).

Hình thức bằng chứng thứ ba mà Chúa Jesus nhắc đến là Kinh Thánh, bắt đầu từ câu tiếp theo.

 

Giăng 5:37 có nghĩa là gì?

Lời mở đầu của Phúc Âm này đề cập rằng Đức Chúa Cha chưa bao giờ được loài người trực tiếp nhìn thấy. Thay vào đó, Đức Chúa Trời đã sai Chúa Giê-su đến để thực hiện mục đích đó (Giăng 1:18). Đoạn mở đầu này nhiều lần nhắc đến Chúa Giê-su là “Ngôi Lời” (Giăng 1:1), sử dụng từ Hy Lạp Logos, nghĩa là “sứ điệp, ý nghĩa, hay định nghĩa”. Mặc dù chân lý vẫn là chân lý, bất kể ai chấp nhận nó (Giăng 8:14), Chúa Giê-su biết rằng con người có nhu cầu chính đáng về bằng chứng (Giăng 5:34). Thay vì kêu gọi đức tin mù quáng, Chúa Giê-su cung cấp chính xác những gì hệ thống luật pháp Giu-đa yêu cầu. Cụ thể là ba nhân chứng để chứng minh cho một lời tuyên bố (Dân số 35:30; Phục truyền Luật lệ Ký 17:6).

Trước tiên, Chúa Giê-su đề cập đến lời chứng của con người, tức là Giăng Báp-tít (Giăng 5:33). Sau đó, Ngài đề cập đến một bằng chứng mạnh mẽ hơn, đó là sự quan sát. Trong trường hợp này, điều đó có nghĩa là những phép lạ Ngài đã làm (Giăng 5:36). Giờ đây, Chúa Giê-su đưa ra điều mà các nhà lãnh đạo tôn giáo Giu-đa nên coi là bằng chứng mạnh mẽ nhất: Lời Chúa được viết ra.

Tuy nhiên, lời chứng này không có giá trị gì với những người chỉ trích Chúa Giê-su. Theo Chúa Giê-su, những người này chưa bao giờ nghe được tiếng Chúa. Họ chắc chắn biết rõ lời lẽ và chữ nghĩa của Luật pháp, vậy làm sao họ lại không nhận ra Chúa Giê-su? Câu trả lời là một điều mà con người tự nhiên phủ nhận, nhưng kinh nghiệm cho chúng ta thấy là đúng: “kiến thức” khác với “đức tin”. Chẳng hạn, Gia-cơ lập luận rằng chỉ biết về Đức Chúa Trời thôi thì khác với việc có đức tin cứu rỗi nơi Ngài (Gia-cơ 2:14, 19).

Trong Rô-ma, Phao-lô chỉ ra rằng người ta đến với đức tin qua việc nghe lời Chúa Giê-su—phúc âm—(Rô-ma 10:17). Tuy nhiên, như Chúa Giê-su sẽ chỉ ra sau này, một người không thể chấp nhận chân lý nếu họ đã khép kín trước chân lý đó (Giăng 7:17). Thái độ khiêm nhường vâng phục phải đến trước khi một người có thể học hỏi. Các nhà lãnh đạo tôn giáo Giu-đa có kiến thức, nhưng họ không có sự khiêm nhường hay đức tin thật, vì vậy họ không nhận ra sự ứng nghiệm của chính Kinh Thánh mình (Giăng 5:39–40).

 

Giăng 5:38 có nghĩa là gì?

Chúa Giê-su đã đưa ra ba bằng chứng để chứng minh cho những lời tuyên bố của Ngài, theo luật Giu-đa (Dân số ký 35:30; Phục truyền luật lệ ký 17:6). Hai bằng chứng đầu tiên là lời chứng của Giăng Báp-tít (Giăng 5:33) và những quan sát trực tiếp từ các phép lạ của chính Ngài (Giăng 5:36). Chứng kiến phép lạ có sức ảnh hưởng lớn hơn nghe lời chứng của con người. Tuy nhiên, đối với các nhà lãnh đạo tôn giáo Giu-đa, không gì có thể hiệu quả bằng bằng chứng của Lời Chúa được viết ra (Giăng 5:37). Vậy mà những người này lại đang chối bỏ Chúa Giê-su. Theo câu Kinh Thánh trước, họ chưa nghe được tiếng Chúa (Giăng 5:38), nên họ không nhận ra Đấng Chúa sai đến là thông điệp sống động của Ngài (Giăng 1:18).

Kinh Thánh giải thích một phần lý do tại sao điều đó có thể xảy ra. Đó là một suy nghĩ đơn giản mà con người thường cố gắng bỏ qua: những ai từ chối tin thì sẽ không tin, dù có bằng chứng hay không. Điều này áp dụng cho mọi khái niệm, nhưng đặc biệt là các vấn đề cá nhân như đức tin. Chúa Giê-su sẽ chỉ ra điều này trong một cuộc thảo luận sau: một người không thể hiểu được phúc âm trừ khi trước hết họ đủ vâng lời để lắng nghe tiếng Chúa (Giăng 7:17). Gia-cơ, một trong những sách được viết sớm nhất của Tân Ước, nói rõ rằng “biết” khác với “tin cậy” (Gia-cơ 2:19), và do đó “kiến thức” đơn thuần khác với đức tin cứu rỗi (Gia-cơ 2:14).

Đây, như Chúa Giê-su sẽ chứng minh, chính là vấn đề cốt lõi mà những người như người Pha-ri-si đang phải đối mặt. Họ quan tâm đến truyền thống riêng của mình (Ma-thi-ơ 15:6), quyền lực (Giăng 11:48), và danh tiếng (Giăng 9:34) hơn là chân lý. Vì vậy, mặc dù đã được ban cho tất cả bằng chứng cần thiết (Giăng 9:41), họ vẫn không tin—họ sẽ không tin (Giăng 5:40). Như những câu Kinh Thánh tiếp theo sẽ lưu ý, đây không phải là vấn đề kiến thức, mà là vấn đề ý chí.

 

Giăng 5:39 có nghĩa là gì?

Phần này của Phúc Âm Giăng (Giăng 5:40) tóm tắt một điểm quan trọng về sự khác biệt giữa đức tin và niềm tin. Một người từ chối tin thì không thể bị thuyết phục, bất kể họ được đưa ra bằng chứng nào (Giăng 5:40). Chúa Giê-su chỉ trích các nhà lãnh đạo tôn giáo địa phương vì chưa bao giờ lắng nghe tiếng Chúa (Giăng 5:37–38). Họ từ chối Chúa Giê-su và sứ điệp của Ngài (Giăng 5:18) vì họ không muốn, chứ không phải vì họ thiếu hiểu biết.

Đây là một ý tưởng then chốt khi thảo luận về các khái niệm như bằng chứng, chứng cớ và đức tin. Kinh Thánh không bao giờ kêu gọi bất kỳ ai thể hiện “đức tin mù quáng”, tức là niềm tin không có bằng chứng. Ngay trong đoạn văn này, Chúa Giê-su đáp lại những lời chỉ trích bằng cách đưa ra ba dạng bằng chứng riêng biệt. Ngài đã đề cập đến lời chứng của con người (Giăng 5:33) và sự quan sát trực tiếp—dưới hình thức các phép lạ của Ngài (Giăng 5:36). Giờ đây, Ngài đang đề cập đến bằng chứng trong Kinh Thánh được viết ra của Đức Chúa Trời. Tuy nhiên, đối với một số người, điều này vẫn chưa đủ và sẽ không bao giờ đủ.

Đây là lý do tại sao Đức Chúa Trời không ban cho tất cả mọi người “bằng chứng”: điều đó không nhất thiết dẫn đến sự vâng phục hay tin cậy. Chỉ biết rằng Đức Chúa Trời hiện hữu không có nghĩa là sự vâng phục sẽ theo sau (Gia-cơ 2:19). Có kiến thức không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc tin cậy Đức Chúa Trời, như sự bất tuân của chính dân Y-sơ-ra-ên đã cho thấy (Dân số 14:20–23; Nê-hê-mi 9:16–17; Thi thiên 78:11–12). Và, ở đây, việc người Pha-ri-si am hiểu Kinh Thánh không nhất thiết có nghĩa là họ sẵn lòng chấp nhận Chúa Giê-su (Giăng 7:17).

Đoạn văn này cho thấy nguyên nhân thực sự của sự hoài nghi nơi những kẻ đạo đức giả này. Đó cũng chính là vấn đề cơ bản của tất cả những ai chối bỏ Chúa Giê-su Christ: họ không tin vì họ không muốn tin. Không bằng chứng nào đủ sức thuyết phục họ (Lu-ca 16:31).

 

Giăng 5:40 có nghĩa là gì?

Những ai không muốn chấp nhận một số ý tưởng nhất định thì không thể bị thuyết phục, dù có bao nhiêu bằng chứng đi nữa. Đây là chủ đề chính của đoạn văn này (Giăng 5:39). Chúa Giê-su chỉ ra rằng những nhà lãnh đạo tôn giáo chỉ trích Ngài (Giăng 5:18) không phải là do thiếu hiểu biết. Bằng chứng nằm ở đó, đặc biệt là trong Kinh Thánh. Chúa Giê-su cũng đã chỉ ra bằng chứng từ lời chứng của con người (Giăng 5:33) và các phép lạ của chính Ngài (Giăng 5:36). Giới cầm quyền Giu-đa không chối bỏ Chúa Giê-su vì họ không có đủ bằng chứng. Họ chối bỏ bằng chứng vì họ không muốn tin vào Chúa Giê-su. Bằng một hành động của ý chí, họ “từ chối” chấp nhận chân lý.

Đức Chúa Trời phân biệt giữa “biết” và “tin cậy”. Dân Y-sơ-ra-ên đã chứng kiến Đức Chúa Trời đích thân thực hiện những phép lạ kỳ diệu nhưng vẫn không vâng lời (Dân số ký 14:20–23; Nê-hê-mi 9:16–17; Thi thiên 78:11–12). Thô-ma đã nghe Chúa Giê-su báo trước về sự phục sinh của chính Ngài nhưng vẫn nghi ngờ những gì bạn bè ông nói với ông (Giăng 20:24–29). Giu-đa đã có mặt để chứng kiến tất cả những lời dạy dỗ và phép lạ của Chúa Giê-su nhưng vẫn chối bỏ Ngài (Ma-thi-ơ 26:24–25).

Đức Chúa Trời không ban cho hầu hết mọi người “bằng chứng” vì bằng chứng đó rốt cuộc chẳng liên quan gì. Những ai tuyên bố họ chỉ chấp nhận Đức Chúa Trời khi Ngài đã được “chứng minh” cho họ thì sẽ không bao giờ chấp nhận Ngài (Lu-ca 16:31). Người Pha-ri-si hiểu biết Kinh Thánh hơn bất kỳ ai. Họ đã nghe lời chứng của Giăng Báp-tít từ chính Giăng. Họ đã tận mắt chứng kiến những phép lạ của Chúa Giê-su. Vậy mà họ lại không đặt niềm tin vào Ngài.

 

Giăng 5:41 có nghĩa là gì?

Chúa Giê-su vừa đưa ra ba bằng chứng để củng cố những lời tuyên bố gây tranh cãi của Ngài (Giăng 5:18). Những bằng chứng này đáp ứng các yêu cầu của luật pháp Giu-đa (Dân số ký 35:30; Phục truyền luật lệ ký 17:6). Đồng thời, chân lý vẫn là chân lý, dù có ai chấp nhận hay không. Chúa Giê-su đang ân cần nói chuyện với mọi người theo bản chất yếu đuối của con người (Giăng 5:34). Đáng tiếc là nhiều người đã nghe lời Ngài nhưng lại từ chối tiếp nhận Ngài (Giăng 5:38). Chính điều này, hơn bất kỳ bằng chứng nào, là lý do khiến họ bị từ chối: họ đơn giản là từ chối tin, bất kể điều gì xảy ra (Giăng 5:39–40).

Lời tuyên bố của Chúa Giê-su ở đây được đưa ra trong bối cảnh đó. Chắc chắn, Chúa Giê-su đã chấp nhận sự thờ phượng và ngợi khen từ loài người (Ma-thi-ơ 14:33; Lu-ca 24:52; Giăng 9:38). Ý của Ngài trong cuộc trò chuyện này là việc mọi người có chấp nhận Ngài hay không không làm thay đổi sự thật rằng những gì Ngài nói là chân lý. Chúa Giê-su sẽ chỉ ra rằng Ngài là Đấng duy nhất có một số loại tri thức nhất định, vì vậy việc chỉ mình Ngài có thể làm chứng về họ là điều hợp lý (Giăng 8:14). Điều này nhằm phản bác một phần sự công kích của các nhà lãnh đạo tôn giáo Giu-đa đối với Chúa Giê-su.

Có thể những người chỉ trích này nghĩ rằng Chúa Giê-su tức giận vì họ không chấp nhận thông điệp của Ngài. Thay vào đó, vấn đề là Ngài không cần sự chấp nhận của họ. Ngài làm theo ý muốn của Cha, bất kể những người này có chấp nhận Ngài hay không. Vì họ đã quyết tâm từ chối Ngài (Giăng 5:39–40), nên dù sao thì sự chấp nhận của họ cũng sẽ không bao giờ đến.

 

Giăng 5:42 có nghĩa là gì?

Chúa Giê-su biết rằng những người này không làm theo ý muốn của Đức Chúa Trời vì một lý do cơ bản: họ đã chối bỏ Đấng Đức Chúa Trời sai đến (Giăng 5:38). Sự chối bỏ này không dựa trên lý lẽ hay bằng chứng. Chúa Giê-su có sự hỗ trợ của lời chứng của con người (Giăng 5:33), phép lạ (Giăng 5:36), và Lời Đức Chúa Trời được viết ra (Giăng 5:39). Bằng chứng thì có đó, nhưng những người chối bỏ Đấng Christ làm như vậy chỉ là “từ chối” (Giăng 5:40). Họ đã quyết định (Lu-ca 16:31) nên không có bằng chứng nào đủ để thay đổi lòng họ (Rô-ma 1:18–20).

Cuối cùng, người ta không thể thực sự yêu mến Chúa nếu họ phớt lờ lời Ngài (Giăng 5:46) hoặc sứ giả của Ngài (Giăng 5:23). Những dòng mở đầu của Phúc Âm Giăng mô tả Chúa Giê-su là ánh sáng đã đến thế gian (Giăng 1:9–11). Lý do con người từ chối ánh sáng này không phải vì họ không thể nhìn thấy nó, mà vì họ thích bóng tối (Giăng 3:19). Kinh Thánh nói rõ rằng những ai thực sự tìm kiếm Chúa sẽ chấp nhận Chúa Giê-su (Ma-thi-ơ 7:7–8) vì Ngài là con đường duy nhất để được hòa giải với Đức Chúa Cha (Giăng 14:6). Bất kỳ lời tuyên bố nào của những người này về việc yêu mến Chúa đều trái ngược với chính hành động của họ và việc họ từ chối chấp nhận Con Đức Chúa Trời.

 

Giăng 5:43 có nghĩa là gì?

Lời bình luận này tiếp nối lập luận tương tự mà Chúa Giê-su đã nêu ra trong những câu trước. Giới lãnh đạo tôn giáo Giu-đa thế kỷ thứ nhất được ban cho nhiều lý do để tin vào Chúa Giê-su hơn bất kỳ ai. Họ đã nói chuyện với Giăng Báp-tít (Giăng 5:33). Họ đã chứng kiến những phép lạ của Chúa Giê-su (Giăng 5:36). Họ có kiến thức sâu rộng về Lời Chúa được viết ra (Giăng 5:39). Vấn đề không phải là những người này không thể tin vào Chúa Giê-su, hay họ không bị thuyết phục. Mà là họ cố tình không tin (Giăng 5:40).

Vậy mà chính những nhà lãnh đạo tôn giáo Giu-đa này lại sẵn sàng chấp nhận những giáo sư giả. Họ vui mừng khi được người khác và những bậc thầy tự xưng khác chấp thuận. Tuy nhiên, họ lại không sẵn lòng đi theo bằng chứng mà Đức Chúa Trời đã ban cho để đi đến kết luận đúng đắn. Khi những người khác, thấp kém hơn, đến, họ được chấp nhận. Khi Chúa Giê-su đến, nhân danh Đức Chúa Cha, những người này lại từ chối Ngài. Đây không phải là vấn đề của tâm trí, mà là của ý chí. Họ không chấp nhận Chúa Giê-su vì họ từ chối, bất kể họ có đưa ra bất kỳ lời bào chữa nào (Lu-ca 16:31).

 

Giăng 5:44 có nghĩa là gì?

Lời bình luận này phù hợp với chủ đề gần đây của đoạn Kinh Thánh này (Giăng 5:43). Các nhà lãnh đạo tôn giáo chối bỏ Chúa Giê-su đã làm điều đó một cách giả hình. Họ quá coi trọng truyền thống (Ma-thi-ơ 15:6–9), vốn chỉ là ý tưởng của người đời. Họ tự đặt mình lên trên người khác (Giăng 9:34). Họ tự cho mình có kiến thức uyên thâm (Giăng 9:28–29). Tuy nhiên, họ lại bác bỏ bằng chứng liên quan đến Chúa Giê-su vì họ từ chối tin Ngài (Giăng 5:39–40).

Sự chối bỏ này cho thấy sự thật về cái gọi là đức tin của họ nơi Đức Chúa Trời. Đây là một giáo lý nhất quán trong Tân Ước: những gì một người làm chứng tỏ điều họ thực sự tin (Gia-cơ 2:14). Chúa Giê-su nói rằng Ngài “biết” những người này không thực sự yêu mến Đức Chúa Trời (Giăng 5:42), bởi vì họ đang chối bỏ sứ giả chân chính của Đức Chúa Trời (Giăng 5:38). Chúa Giê-su đã đưa ra rất nhiều bằng chứng chứng minh cho những lời tuyên bố của Ngài (Giăng 5:30–40), nhưng điều đó sẽ không bao giờ đủ đối với những người đã quyết tâm chối bỏ Đức Chúa Trời (Lu-ca 16:31).

Đây chính là “niềm tin” mà Chúa Giê-su đang nói đến ở đây: một đức tin thực sự tin cậy nơi Đức Chúa Trời. Điều này là không thể đối với những ai sẵn sàng tin bất cứ điều gì, và bất cứ ai, ngoài lời chứng của Đức Chúa Trời (2 Ti-mô-thê 4:3).

 

Giăng 5:45 có nghĩa là gì?

Văn hóa đại chúng thường miêu tả Chúa Giê-su như một con chuột yếu đuối, mỏng manh và trầm lặng. Mặc dù Chúa Giê-su chắc chắn được biết đến với tình yêu thương và lòng nhân từ (Ma-thi-ơ 12:20), Ngài cũng sẵn sàng đối đầu và hung hăng khi cần thiết. Việc dùng roi đuổi những thương gia tham nhũng ra khỏi đền thờ là một ví dụ điển hình (Giăng 2:13–22). Cố tình chữa bệnh vào ngày Sa-bát, để khiêu khích những người Pha-ri-si đạo đức giả, cũng là một ví dụ khác (Giăng 5:1–15; Lu-ca 14:1–6; Ma-thi-ơ 12:9–14).

Ở đây, Chúa Giê-su cho thấy thêm bằng chứng rằng Ngài không hoàn toàn thụ động. Người Pha-ri-si tự coi mình là chuyên gia tuyệt đối về luật pháp Môi-se. Đây chính là bản sắc của họ. Ở đây, Chúa Giê-su đưa ra lời chỉ trích sâu sắc về những người này. Chúa Giê-su đã chỉ ra rằng lời chứng của con người và các phép lạ của Ngài là bằng chứng ủng hộ chức vụ của Ngài (Giăng 5:30–36). Ngài cũng đề cập rằng Kinh Thánh cũng làm như vậy (Giăng 5:37–40). Trong đoạn này, Chúa Giê-su nói rõ với người Pha-ri-si rằng chính Luật pháp mà họ tự nhận là chuyên gia đã lên án hành động của họ và củng cố lời khẳng định của Ngài.

Những nhà lãnh đạo tôn giáo chỉ trích Chúa Giê-su (Giăng 5:18) phần lớn là người Pha-ri-si. Giáo phái này rất coi trọng việc tuân thủ cứng nhắc các luật lệ nghiêm ngặt và hà khắc. Họ thêm thắt nhiều tầng lớp truyền thống vào luật pháp Môi-se. Họ hy vọng, cũng như hầu hết các tôn giáo khác, rằng việc tuân theo những luật lệ này sẽ nhận được ân huệ của Chúa. Việc Chúa Giê-su chỉ ra Môi-se – nền tảng của các truyền thống Pha-ri-si – là bằng chứng cho thấy họ là tội nhân là một sự thách thức trực tiếp và vô cùng cá nhân đối với chính bản sắc của họ.

 

Giăng 5:46 có nghĩa là gì?

Trong Lu-ca 16:19–31, Chúa Giê-su kể câu chuyện về La-xa-rơ và người giàu. Cuối cùng, Chúa Giê-su nhấn mạnh rằng những ai chối bỏ Lời Chúa sẽ không bị thuyết phục bởi bất cứ điều gì, ngay cả phép lạ phục sinh. Ý tưởng tương tự cũng được áp dụng ở đây khi Chúa Giê-su đáp lại những người chỉ trích Ngài (Giăng 5:18). Những người này có rất nhiều bằng chứng, bao gồm lời nói của những người khác (Giăng 5:33) và việc tận mắt chứng kiến các phép lạ của Chúa Giê-su (Giăng 5:36).

Quan trọng hơn, những người này là chuyên gia được đào tạo bài bản về Kinh Thánh Giu-đa. Họ biết luật pháp Môi-se. Vậy mà họ lại chối bỏ Chúa Giê-su và sứ điệp của Ngài. Điều này không phải do sự thiếu hiểu biết; mà là do cố tình không chịu nhìn nhận lẽ thật (Giăng 5:39–40). Chúa Giê-su đang chỉ trích các nhà lãnh đạo tôn giáo địa phương một cách cực kỳ cá nhân. Họ tự nhận mình tin vào lời Môi-se đã viết, nhưng Chúa Giê-su gọi đó là dối trá. Vì Cựu Ước đã tiên tri về Chúa Giê-su, và những người Pha-ri-si từ chối tiếp nhận Ngài (Giăng 5:38–40), nên họ không thực sự muốn biết ý muốn của Đức Chúa Trời. Họ quan tâm nhiều hơn đến các quy tắc và luật lệ của người khác (Ma-thi-ơ 15:6–9).

 

Giăng 5:47 có nghĩa là gì?

Những người chỉ trích đức tin Kinh Thánh thường viện dẫn bằng chứng, đặc biệt là dưới hình thức phép lạ. “Nếu Chúa chỉ cần ‘chứng minh’ chính Ngài, tôi sẽ tin”, những người hoài nghi này nói. Thông thường, điều này có nghĩa là một phép lạ cá nhân, theo truyền thống. Trong câu này, Chúa Giê-su đã hoàn toàn bác bỏ tuyên bố này. Kinh Thánh không bao giờ kêu gọi chúng ta thể hiện đức tin mù quáng (Công vụ 17:11; 1 Giăng 4:1); chỉ riêng trong đoạn này, Chúa Giê-su đã đưa ra ba dòng bằng chứng ủng hộ chức vụ của Ngài. Vấn đề không nằm ở bằng chứng chúng ta có, mà là liệu chúng ta có sẵn sàng chấp nhận những kết luận mà chúng ta không thích hay không.

Trong trường hợp của các nhà lãnh đạo tôn giáo Giu-đa địa phương, họ chỉ đơn giản là từ chối tin vào Chúa Kitô (Giăng 5:39–40). Bằng chứng là vô nghĩa đối với những người cố tình chống lại chân lý. Theo Kinh Thánh, mỗi người đều được cung cấp đủ bằng chứng để họ không có lý do gì để không tìm kiếm Chúa (Rô-ma 1:18–22). Những ai không tìm kiếm Chúa một cách chân thành và cởi mở sẽ không tin vào chân lý, bất kể họ có nói gì đi nữa.

Câu Kinh Thánh này diễn đạt cùng một ý với câu chuyện về người giàu và La-xa-rơ trong Lu-ca 16:19–31. Ở đó, Chúa Giê-su nhấn mạnh rằng những ai chối bỏ Lời Chúa đã được viết ra sẽ không chấp nhận bất cứ điều gì. Ngay cả khi được chứng kiến một phép lạ, ngay cả khi chứng kiến sự sống lại, họ cũng sẽ tìm cớ để chối bỏ.

Đây là bản chất con người. Dân Y-sơ-ra-ên đã tận mắt chứng kiến những phép lạ của Đức Chúa Trời, nhưng vẫn không vâng lời (Dân số ký 14:20–23; Nê-hê-mi 9:16–17; Thi thiên 78:11–12). Thô-ma vẫn nghi ngờ mặc dù đã trải qua kinh nghiệm của chính mình và nghe lời chứng của bạn bè (Giăng 20:24–29). Giu-đa là bạn thân của Chúa Giê-su nhưng đã chối bỏ Ngài (Ma-thi-ơ 26:24–25). Chỉ biết suông thì khác với tin cậy, và kiến thức khác với đức tin (Gia-cơ 2:19).

Những kẻ chối bỏ Con Đức Chúa Trời cuối cùng sẽ không có lý do gì để bào chữa cho sự hoài nghi của mình. Họ không tin vì họ không muốn tin.

nguồn